ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "né tránh" (1件)
né tránh
日本語
動回避する、かわす
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
それらは高速を利用して偵察衛星を回避する。
類語検索結果 "né tránh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "né tránh" (2件)
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
それらは高速を利用して偵察衛星を回避する。
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
